Ngày 25/03/2019, Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ cập nhật hướng dẫn điều trị loãng xương bằng thuốc ở phụ nữ sau mãn kinh.


Các khuyến nghị quan trọng trong Hướng dẫn được cập nhật bao gồm:


  • Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao, đặc biệt phụ nữ mới bị gãy xương, nên được điều trị bằng thuốc vì lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Nhóm bisphosphonate (alendronate, risedronate, zoledronic acid, ibandronate) được khuyến cáo khởi đầu điều trị. Nên đánh giá lại nguy cơ gãy xương sau 3-5 năm bắt đầu sử dụng nhóm bisphosphonate. Cân nhắc ngưng thuốc tạm thời ở bệnh nhân có nguy cơ thấp đến trung bình.
  • Đối với phụ nữ mãn kinh bị loãng xương có nguy cơ gãy xương rất cao (phụ nữ gãy xương đốt sống nặng hoặc gãy nhiều xương đốt sống), khuyến cáo điều trị bằng teriparatide hoặc abaloparatide trong thời gian dưới 2 năm nhằm giảm gãy xương đốt sống và xương khác đốt sống.
  • Phụ nữ đang điều trị loãng xương (ngoại trừ điều trị với teriparatide hoặc abaloparatide) nên bổ sung calci và vitamin D trong chế độ ăn hoặc sử dụng chế phẩm bổ sung. Tối ưu hóa các liệu pháp dinh dưỡng và thay đổi lối sống để tăng cường sức khỏe xương được khuyến cáo ở tất cả phụ nữ sau mãn kinh, đi kèm với việc đánh giá nguy cơ gãy xương 10 năm theo Hướng dẫn riêng của từng quốc gia.
  • Nên tiến hành theo dõi mật độ xương mỗi 1-3 năm ở bệnh nhân nguy cơ cao có mật độ xương thấp.



BÀN LUẬN

So sánh với Hướng dẫn của ACP 2017 và các Hướng dẫn trước đó

So sánh với hướng dẫn của Hiệp hội Bác sĩ nội khoa Hoa Kỳ (ACP) 2017, Hướng dẫn này chỉ ra những điểm khác biệt trong điều trị bệnh nhân có mật độ xương thấp hoặc bị loãng xương, đặc biệt là thời gian điều trị và theo dõi.

  • Đối với phụ nữ loãng xương, ACP khuyến cáo điều trị bằng thuốc trong 5 năm và không cần theo dõi mật độ xương. Không có sự khác biệt giữa thời gian điều trị của bisphosphonate và denosumab mặc dù 2 nhóm khác nhau về đặc điểm dược động.
  • Hướng dẫn ACP không đưa vào abaloparatide, mặc dù thuốc này đã được chấp thuận bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) trước đó. ACP cũng không khuyến cáo sử dụng teriparatide cho bệnh nhân loãng xương nặng.
  • ACP có xu hướng đưa ra khuyến nghị bao quát hơn tuy nhiên có thể không áp dụng được cho mọi bệnh nhân và mọi tình huống lâm sàng.
  • Ngoài ra, một số chuyên gia cho rằng hướng dẫn ACP dựa trên bằng chứng một cách nghiêm ngặt nên dẫn đến những hạn chế do không có những thử nghiệm được thiết kế đầy đủ để trả lời các câu hỏi lâm sàng phát sinh trong một số trường hợp bệnh nhân cụ thể.

Trong các hướng dẫn trước đây, biphosphonate và denosumab được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay cho các đối tượng có nguy cơ rất cao. Trong hướng dẫn này, điều trị với các dẫn xuất hormone tuyến cận giáp (anabolic treatment) như teriparatide và abaloparatide là lựa chọn đầu tay ở bệnh nhân loãng xương nặng, gãy nhiều xương và/hoặc mật độ xương rất thấp.
Nguy cơ trong điều trị loãng xương

Gãy xương đùi là biến cố có hại được quan tâm nhất và gây lo lắng nhất cho bệnh nhân, các biến cố có hại khác (ví dụ hoại tử xương hàm) thường ít gặp hơn.
Bằng chứng từ các nghiên cứu cho thấy gãy xương đùi không điển hình có liên quan đến sử dụng biphosphonate. Tuy nhiên, một số dữ liệu gần đây lại cho thấy nguy cơ gãy xương đùi không điển hình khi dùng bisphosphonate vẫn còn thấp.
Một số chuyên gia cho rằng thời gian điều trị dài là một trong số các yếu tố làm tăng nguy cơ gãy xương. Vì vậy, nên ngưng thuốc tạm thời đối với các bệnh nhân đã được điều trị thành công bằng bisphosphatate trong vòng 3 năm.
Tài liệu tham khảo

  1. Eastell R, et al. Pharmacological Management of Osteoporosis in Postmenopausal Women: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism2019; March 26: [E-pub].
  2. Tucker ME. New Guidelines Address Osteoporosis Treatment Postmenopause. Medscape.

Nguồn: thongtinthuoc. Com